Số hạt: khoảng 220-240 hạt/pound (~453,6 g) ➜ tương đương khoảng 485-530 hạt/kg.
Màu sắc: Trắng / ngà nhạt / gần ngà (“White / Pale ivory / Light ash”)
Điều kiện: Hạt nguyên vẹn (“Whole Cashew Kernel”) — tức là không bị vỡ/ mảnh (hoặc chỉ rất ít)
Độ ẩm tối đa: ≤ 5%
Tỷ lệ hạt bị vỡ (“Broken”): thường ≤ 10% tối đa.
Tỷ lệ hạt nhỏ dưới size chuẩn (“Lower size grade”): tối đa khoảng ≤ 10% (như yêu cầu khách hàng)
Thông tin tóm tắt WW240: